學華語Kaori Dict

出席

chū

ㄔㄨ ㄒㄧˊ

XUẤT TỊCH

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.tham dự
  2. 2.tham gia
  3. 3.có mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他出席了這次會議。

    tā chū xí le zhè cì huì yì

    Anh ấy đã tham dự cuộc họp này

  • 2

    總統和總理出席了大會。

    zǒng tǒng hé zǒng lǐ chū xí le dà huì

    Tổng thống và Thủ tướng đã tham dự hội nghị

  • 3

    廠長和局長都出席了開幕式。

    chǎng zhǎng hé jú zhǎng dōu chū xí le kāi mù shì

    Chủ xưởng và giám đốc cục đều tham dự lễ khai mạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出席 nghĩa là gì? · Kaori Dict