例句Câu ví dụ
- 1
他出席了這次會議。
tā chū xí le zhè cì huì yì
Anh ấy đã tham dự cuộc họp này
- 2
總統和總理出席了大會。
zǒng tǒng hé zǒng lǐ chū xí le dà huì
Tổng thống và Thủ tướng đã tham dự hội nghị
- 3
廠長和局長都出席了開幕式。
chǎng zhǎng hé jú zhǎng dōu chū xí le kāi mù shì
Chủ xưởng và giám đốc cục đều tham dự lễ khai mạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
