學華語Kaori Dict

出息

chūxi

ㄔㄨ ㄒㄧ˙

XUẤT TỨC

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.triển vọng tương lai
  2. 2.lợi nhuận
  3. 3.trưởng thành
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lớn lên

Cách đọc khác:chūxīsinh lãi, có lãi,...

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒出息。

    wǒ méi chūxi。

    Tôi không có tương lai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出息 nghĩa là gì? · Kaori Dict