學華語Kaori Dict

短缺

duǎnquē

ㄉㄨㄢˇ ㄑㄩㄝ

ĐOẢN KHUYẾT

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    燃料短缺。

    ránliào duǎnquē。

    Nhiên liệu thiếu

  • 2

    近來咖啡的短缺造成了許多問題。

    jìnlái kāfēi de duǎnquē zàochéng le xǔduō wèntí。

    Gần đây tình trạng thiếu hụt cà phê đã gây ra nhiều vấn đề

  • 3

    最近的咖啡短缺帶來了許多問題。

    zuìjìn de kāfēi duǎnquē dàilái le xǔduō wèntí。

    Sự thiếu hụt cà phê gần đây đã gây ra nhiều vấn đề.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短缺 nghĩa là gì? · Kaori Dict