學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mệt mỏi, chán nảnmáy dịch

juànQUYỆN

  1. 1.mệt mỏi

juànQUYỆN

  1. 1.biến thể cũ của 倦[juan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

倦 (形声。从人,卷声。本义疲倦,劳累) 同本义 倦,疲也。--《汉书·司马相如传》集注 倦狭路之迫隘。--潘岳《西征赋》 不继之以倦。--《礼记·表记》 居之无倦。--《论语》 士卒罢倦。--《汉书·严助传》 文倦于事。--《战国策·齐策四》 劳苦倦极。--《史记·屈原贾生列传》 鸟倦飞而知还。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 相公倦。--明·宗臣《报刘一丈书》 又如困倦(疲乏想睡);倦程(倦于旅程);倦飞(疲于飞行。以鸟自比,比喻归隐);倦怯(倦怠而没心绪);倦惫(疲倦困惫);倦闷(疲倦烦闷);倦劳(疲倦 倦juàn ⒈劳累,疲劳疲~。困~。劳苦~极。 ⒉厌烦,懈怠厌~。孜孜不~。诲人不~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [juǎn] chỉ âm.

Một người 亻 co người lại 卷; 卷 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 倦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict