學華語Kaori Dict

困倦

kùnjuàn

ㄎㄨㄣˋ ㄐㄩㄢˋ

KHỐN QUYỆN

  1. 1.mệt mỏi
  2. 2.kiệt sức

例句Câu ví dụ

  • 1

    他好像很困倦。

    tā hǎoxiàng hěn kùnjuàn。

    Anh ấy dường như rất mệt mỏi.

  • 2

    我很困倦,所以我打哈欠。

    wǒ hěn kùnjuàn, suǒyǐ wǒ dǎhāqian。

    Tôi rất mệt, vì vậy tôi khạc nhổ

  • 3

    困倦的時候學習是在浪費時間。

    kùnjuàn de shíhou xuéxí shì zài làngfèi shíjiān。

    Học tập khi đang mệt mỏi là đang lãng phí thời gian.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困倦 nghĩa là gì? · Kaori Dict