不倦
bùjuàn
[ㄅㄨˋ ㄐㄩㄢˋ]
BẤT QUYỆN
- 1.không mệt mỏi
- 2.không biết mệt
- 3.không thể kiệt sức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
[ㄅㄨˋ ㄐㄩㄢˋ]
BẤT QUYỆN
