字義Nghĩa
chăm chỉ, tận tụy, chú ýmáy dịch
qínCẦN
- 1.siêng năng
- 2.cần cù
- 3.chăm chỉ
qínCẦN
- 1.biến thể của 勤[qin2]
- 2.siêng năng
- 3.quan tâm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
勤〈动〉 (形声。右形,左声。本义劳累,劳苦) 尽力多做,不断地做 勤,劳也。--《说文》 文王既勤止。--《诗·周颂·赍》 勤者,有事则收之。--《礼记·玉藻》。注执劳辱之事也。” 厥父母勤劳稼穑。--《书·天逸》 何勤子屠母,而死兮竟地?--《楚辞·天问》 会数而礼勤。--宋·司马光《训俭示康》 勤且艰若此。--明·宋濂《送东阳马生序》 忧勤国事。--《明史》 好学而不勤问。--《国语·晋语》 四体不勤。--《论语·微子》 勤而无所。--《左传·僖公三十二年》 以贪勤民 勤qín ⒈努力,尽力,跟"懒"相对~快。~奋。~学苦练。~俭节约。~劳致富。 ⒉劳,辛苦,跟"逸"相对~劳。业精于~。四体不~,五谷不分。 ⒊经常,次数多~看书报。来往很~。"廑"另见"仅(廑)"。 ⒋按规定时间工作或劳动出~。考~。 ⒌公务或杂务工作外~。值~。~务。 ⒍周到,尽心殷~款待。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 堇 [jǐn] chỉ âm.
Sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 勤奮chăm chỉ
- 勤勞chăm chỉ
- 勤快chăm chỉ; siêng năng
- 勤工儉學vừa làm vừa học
- 勤儉chăm chỉ và tiết kiệm
- 勤勉siêng năng
- 勤力chăm chỉ
- 勤務công việc
- 勤勤chu đáo
- 勤密thường xuyên
- 辛勤chăm chỉ; cần cù
- 後勤hậu cần
- 殷勤lịch sự
- 值勤biến thể của 執勤|执勤[zhi2 qin2]
- 全勤
- 出勤đi làm