學華語Kaori Dict

值勤

zhíqín

ㄓˊ ㄑㄧㄣˊ

TRỊ CẦN

  1. 1.biến thể của 執勤|执勤[zhi2 qin2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    當你值勤時最好不要抽煙。

    dāng nǐ zhíqín shí zuìhǎo bùyào chōuyān。

    Khi đang làm nhiệm vụ, ngươi最好不要 hút thuốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

值勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict