學華語Kaori Dict

升值

shēngzhí

ㄕㄥ ㄓˊ

THĂNG TRỊ

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.tăng giá
  2. 2.trị giá tăng

例句Câu ví dụ

  • 1

    房子升值了。

    fáng zi shēng zhí le

    Nhà đất đã tăng giá

  • 2

    日元強力升值。

    Rìyuán qiánglì shēngzhí。

    Nhật yên tăng giá mạnh

  • 3

    這個畫框能讓畫升值。

    zhège huàkuàng néng ràng huà shēngzhí。

    Khung tranh này có thể làm tăng giá trị bức tranh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

升值 nghĩa là gì? · Kaori Dict