學華語Kaori Dict

zhí

ㄓˊ

TRỊ

HSK 3TOCFL 7V
  1. 1.giá trị
  2. 2.(thì) đáng
  3. 3.tình cờ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có phiên trực

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊手表值一萬塊錢。

    zhè kuài shǒu biǎo zhí yī wàn kuài qián

    Đồng hồ này trị giá mười nghìn nhân dân tệ

  • 2

    他賦予價值。

    tā fùyǔ jiàzhí。

    Anh ấy trao giá trị

  • 3

    價值翻倍了。

    jiàzhí fānbèi le。

    Giá trị tăng gấp đôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

值 nghĩa là gì? · Kaori Dict