全勤
quánqín
[ㄑㄩㄢˊ ㄑㄧㄣˊ]
TOÀN CẦN
- 1.(cá nhân) có kỷ lục chuyên cần hoàn hảo
- 2.(tập thể) không có ai vắng mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.