學華語Kaori Dict

勤力

qín

ㄑㄧㄣˊ ㄌㄧˋ

CẦN LỰC

例句Câu ví dụ

  • 1

    人們說他年輕時很勤力工作。

    rénmen shuō tā niánqīng shí hěn qínlì gōngzuò。

    Người ta nói anh ấy khi còn trẻ rất chăm chỉ làm việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤力 nghĩa là gì? · Kaori Dict