例句Câu ví dụ
- 1
人們說他年輕時很勤力工作。
rénmen shuō tā niánqīng shí hěn qínlì gōngzuò。
Người ta nói anh ấy khi còn trẻ rất chăm chỉ làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
