學華語Kaori Dict

出勤

chūqín

ㄔㄨ ㄑㄧㄣˊ

XUẤT CẦN

  1. 1.đi làm
  2. 2.có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.)
  3. 3.đi công tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    首先,我們檢查出勤情況。

    shǒuxiān, wǒmen jiǎnchá chūqín qíngkuàng。

    Trước hết, chúng ta kiểm tra tình hình đi làm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict