出勤
chūqín
[ㄔㄨ ㄑㄧㄣˊ]
XUẤT CẦN
- 1.đi làm
- 2.có mặt (ở nơi làm việc, trường học, v.v.)
- 3.đi công tác

例句Câu ví dụ
- 1
首先,我們檢查出勤情況。
shǒuxiān, wǒmen jiǎnchá chūqín qíngkuàng。
Trước hết, chúng ta kiểm tra tình hình đi làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.