學華語Kaori Dict

奮鬥

giản thể: 奋斗

fèndòu

ㄈㄣˋ ㄉㄡˋ

PHẤN ĐẨU

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.phấn đấu; đấu tranh

例句Câu ví dụ

  • 1

    為理想奮鬥。

    wèi lǐ xiǎng fèn dòu

    Đấu tranh vì lý tưởng

  • 2

    他為人權奮鬥。

    tā wéi rén quán fèn dòu

    Anh ấy đấu tranh vì quyền con người

  • 3

    奮鬥

    fèndòu

    Nỗ lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奮鬥 nghĩa là gì? · Kaori Dict