學華語Kaori Dict

興奮

giản thể: 兴奋

xīngfèn

ㄒㄧㄥ ㄈㄣˋ

HƯNG PHẤN

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.phấn khích
  2. 2.phấn khởi
  3. 3.(sinh lý) sự kích thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子們很興奮。

    hái zi men hěn xīng fèn

    Các em rất hào hứng

  • 2

    興奮嗎?

    xīngfèn ma?

    Anh có cảm thấy hào hứng không?

  • 3

    他很興奮。

    tā hěn xīngfèn。

    Anh ấy rất hào hứng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興奮 nghĩa là gì? · Kaori Dict