學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nỗ lực, cố gắngmáy dịch

miǎnMIỄN

  1. 1.khích lệ
  2. 2.nỗ lực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

勉 (形声。从力,免声。本义力所不及而强作) 同本义 勉,彊也。--《说文》 丧事不敢不勉。--《论语·子罕》 曰勉升降以上下兮。--《楚辞·离骚》 勉力不时。--《荀子·天论》 又如勉意(勉强;勉为其难) 尽力,用尽所有力量 尔其勉之。--《左传·昭公二十年》。注谓努力。” 愿子勉为寡人治之。--《韩非子·外储说左下》 公子勉之矣,老臣不能从。--《史记·魏公子列传》 知力耕可以得谷,勉贸可以得货。--《论衡》 又如勉勉(努力的样子);勉旃(努 勉miǎn ⒈尽力,努力勤~。奋~。 ⒉鼓励,使人努力~励。互助互~。 ⒊力量不够,还尽力去做~力为之。~为其难。 ⒋ ①力量不够,还尽力去做~强支持。 ②大致可以,还有不足~强及格。 ③不是甘心情愿~强去做。 ④不得已的迁就~强答应。 ⑤将就,凑合~强使用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lực) chỉ nghĩa, [miǎn] chỉ âm.

sức mạnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 勉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict