學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勉縣
勉縣
giản thể:
勉县
Miǎn
Xiàn
[ㄇㄧㄢˇ ㄒㄧㄢˋ]
MIỄN HUYỆN
1.
huyện Miễn ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縣
xiàn
huyện
勉強
miǎnqiǎng
làm một cách khó khăn
勉勵
miǎnlì
khuyến khích
勉力
miǎnlì
cố gắng
勤勉
qínmiǎn
siêng năng
勉
miǎn
khích lệ
丘縣
Qiūxiàn
huyện Qiu ở Hà Bắc
乾縣
QiánXiàn
huyện Kiền, ở Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây
逐字解
Từng chữ trong từ
勉
miễn, mẫn
nỗ lực, cố gắng
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
棉線
miánxiàn
chỉ bông
麵線
miànxiàn
mì sợi; bún mì (loại mì sợi rất nhỏ dùng đặc biệt ở Phúc Kiến)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勉縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict