學華語Kaori Dict

柴犬

cháiquǎn

ㄔㄞˊ ㄑㄩㄢˇ

SÀI KHUYỂN

  1. 1.shiba inu (giống chó Nhật Bản)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這隻小柴犬實在太萌了,讓人忍不住想摸。

    zhè zhī xiǎo cháiquǎn shízài tài méng le, ràng rén rěnbuzhù xiǎng mō。

    Con chó cưng này thực sự rất dễ thương, khiến người ta không thể cưỡng lại mong muốn sờ vào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柴犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict