學華語Kaori Dict

柴火

cháihuo

ㄔㄞˊ ㄏㄨㄛ˙

SÀI HOẢ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他摔斷了椅子當柴火。

    tā shuāiduàn le yǐzi dāng cháihuo。

    Anh ấy gãy ghế làm củi

  • 2

    貧苦的人,煮湯沒有鹽,燒飯沒有柴火,夜裡沒有燈火,冬天的夜裡沒有被子。

    pínkǔ de rén, zhǔ tāng méiyǒu yán, shāo fàn méiyǒu cháihuo, yèli méiyǒu dēnghuǒ, dōngtiān de yèli méiyǒu bèizi。

    Những người nghèo, nấu canh không có muối, nấu cơm không có củi, ban đêm không có đèn, mùa đông ban đêm không có chăn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柴火 nghĩa là gì? · Kaori Dict