例句Câu ví dụ
- 1
他摔斷了椅子當柴火。
tā shuāiduàn le yǐzi dāng cháihuo。
Anh ấy gãy ghế làm củi
- 2
貧苦的人,煮湯沒有鹽,燒飯沒有柴火,夜裡沒有燈火,冬天的夜裡沒有被子。
pínkǔ de rén, zhǔ tāng méiyǒu yán, shāo fàn méiyǒu cháihuo, yèli méiyǒu dēnghuǒ, dōngtiān de yèli méiyǒu bèizi。
Những người nghèo, nấu canh không có muối, nấu cơm không có củi, ban đêm không có đèn, mùa đông ban đêm không có chăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
