學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘋癱
瘋癱
giản thể:
疯瘫
fēng
tān
[ㄈㄥ ㄊㄢ]
PHONG THAN
1.
biến thể của 風癱|风瘫[feng1 tan1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘋
fēng
điên
瘋狂
fēngkuáng
điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
瘋子
fēngzi
người điên
癱瘓
tānhuàn
(y học) bị liệt
癱
tān
bị liệt
發瘋
fāfēng
phát điên
偏癱
piāntān
liệt một bên cơ thể; liệt nửa người
嚇瘋
xiàfēng
sợ đến mất trí
逐字解
Từng chữ trong từ
瘋
phong
điên, mất trí, bị bệnh thần kinh
癱
than
tê liệt, liệt, tê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
風癱
fēngtān
bị liệt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瘋癱 nghĩa là gì? · Kaori Dict