學華語Kaori Dict

癱瘓

giản thể: 瘫痪

tānhuàn

ㄊㄢ ㄏㄨㄢˋ

THAN HOÁN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.(y học) bị liệt
  2. 2.(nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    病毒讓我的電腦癱瘓了。

    bìngdú ràng wǒ de diànnǎo tānhuàn le。

    Virus khiến máy tính của tôi bị treo

  • 2

    他的癱瘓正在惡化,不久他就不能下床了。

    tā de tānhuàn zhèngzài èhuà, bùjiǔ tā jiù bùnéng xià chuáng le。

    Sự liệt của anh ấy đang trở nên tồi tệ hơn, không lâu nữa anh ấy sẽ không thể xuống giường được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癱瘓 nghĩa là gì? · Kaori Dict