學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vui vẻ, hân hoan, phấn khíchmáy dịch

xīnHÂN

  1. 1.vui vẻ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

欣〈形〉 (形声。从欠,斤声。实与忻同字。本义喜悦) 同本义 欣,笑喜也。--《说文》。段注言部詃下曰‘喜也。’义略同。” 欣,乐也。--《尔雅》 旨酒欣欣。--《诗·大雅·凫鷖》。传欣欣然乐也。” 君欣欣兮乐康。--《楚辞·九歌·东皇太一》。注欣欣,喜貌。” 天地欣合。--《史记·乐书》。注欣,喜也。” 载欣载奔。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 又如欣惧(欣喜而惶恐);欣赞(欣喜赞美);欣欢(欣喜欢乐);欣赖(欣喜仰赖) 欣〈动〉 爱戴 百姓欣而奉之,国可以固。--《 欣xīn喜悦,快乐~喜。~赏。~然同意。欢~鼓舞。 ①高兴的样子~ ~然喜形于色。 ②草木旺盛的样子~ ~向荣。 欣yín 1.参见"欣欣"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khiếm) chỉ nghĩa, [jīn] chỉ âm.

thiếu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 欣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict