例句Câu ví dụ
- 1
湯姆知道了這箇想法很欣喜。
Tāngmǔ zhīdàole zhè gè xiǎngfǎ hěn xīnxǐ。
Tom rất vui khi biết được ý tưởng đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
