學華語Kaori Dict

欣喜

xīn

ㄒㄧㄣ ㄒㄧˇ

HÂN HỶ

HSK 7-9TOCFL 6Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆知道了這箇想法很欣喜。

    Tāngmǔ zhīdàole zhè gè xiǎngfǎ hěn xīnxǐ。

    Tom rất vui khi biết được ý tưởng đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欣喜 nghĩa là gì? · Kaori Dict