學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
劉慈欣
劉慈欣
giản thể:
刘慈欣
Liú
Cí
xīn
[ㄌㄧㄡˊ ㄘˊ ㄒㄧㄣ]
LƯU TỪ HÂN
1.
Lưu Từ Hân (1963-), nhà văn khoa học viễn tưởng Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
欣賞
xīnshǎng
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
慈善
císhàn
nhân từ
欣慰
xīnwèi
cảm thấy hài lòng
仁慈
réncí
nhân từ
欣喜
xīnxǐ
vui mừng
慈祥
cíxiáng
hiền lành
欣欣向榮
xīnxīnxiàngróng
phát đạt
慈悲
cíbēi
lòng từ bi
逐字解
Từng chữ trong từ
劉
lưu
họ Lưu
慈
từ
nhân hậu
欣
hân
vui vẻ, hân hoan, phấn khích
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
劉慈欣 nghĩa là gì? · Kaori Dict