學華語Kaori Dict

慈悲

bēi

ㄘˊ ㄅㄟ

TỪ BI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我佛慈悲。

    wǒ Fó cíbēi。

    Phật từ bi

  • 2

    慈悲沒有敵人,智慧不起煩惱。

    cíbēi méiyǒu dírén, zhìhuì bù qǐ fánnǎo。

    Ái tình không có kẻ thù, trí tuệ không gây phiền muộn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慈悲 nghĩa là gì? · Kaori Dict