學華語Kaori Dict

慈善

shàn

ㄘˊ ㄕㄢˋ

TỪ THIỆN

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nhân từ
  2. 2.từ thiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是慈善行為。

    zhèbu shì císhàn xíngwéi。

    Đây không phải là việc từ thiện.

  • 2

    許多影壇大咖都積極參與慈善活動。

    xǔduō yǐngtán dàkā dōu jījí cānyù císhàn huódòng。

    Nhiều diễn viên điện ảnh đều tích cực tham gia hoạt động từ thiện

  • 3

    當地企業正在聯手舉辦一項慈善活動。

    dāngdì qǐyè zhèngzài liánshǒu jǔbàn yī xiàng císhàn huódòng。

    Các doanh nghiệp địa phương đang hợp tác tổ chức một hoạt động từ thiện.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慈善 nghĩa là gì? · Kaori Dict