例句Câu ví dụ
- 1
這不是慈善行為。
zhèbu shì císhàn xíngwéi。
Đây không phải là việc từ thiện.
- 2
許多影壇大咖都積極參與慈善活動。
xǔduō yǐngtán dàkā dōu jījí cānyù císhàn huódòng。
Nhiều diễn viên điện ảnh đều tích cực tham gia hoạt động từ thiện
- 3
當地企業正在聯手舉辦一項慈善活動。
dāngdì qǐyè zhèngzài liánshǒu jǔbàn yī xiàng císhàn huódòng。
Các doanh nghiệp địa phương đang hợp tác tổ chức một hoạt động từ thiện.
