學華語Kaori Dict

善意

shàn

ㄕㄢˋ ㄧˋ

THIỆN Ý

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thiện chí
  2. 2.nhân từ
  3. 3.tốt bụng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們永遠不會忘記你的善意

    wǒmen yǒngyuǎn bùhuì wàngjì nǐ de shànyì

    Chúng ta sẽ mãi không quên lòng tốt của anh.

  • 2

    通往地獄的路,都是由善意鋪成的。

    tōngwǎng dìyù de lù, dōu shì yóu shànyì pū chéng de。

    Con đường dẫn đến địa ngục đều được lát bằng những ý tốt đẹp.

  • 3

    如果有朋友對你作出善意批評,你不止應該欣然接受,還要好好的感謝他。

    rúguǒ yǒu péngyou duì nǐ zuòchū shànyì pīpíng, nǐ bùzhǐ yīnggāi xīnrán jiēshòu, hái yàohǎo hǎo de gǎnxiè tā。

    Nếu có bạn bè phê bình bạn một cách thiện ý, bạn không chỉ nên tiếp nhận một cách vui vẻ, mà còn nên cảm ơn họ thật lòng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善意 nghĩa là gì? · Kaori Dict