學華語Kaori Dict

友善

yǒushàn

ㄧㄡˇ ㄕㄢˋ

HỮU THIỆN

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    友善點。

    yǒushàn diǎn。

    Hãy tốt bụng hơn

  • 2

    對他人要友善。

    duì tārén yào yǒushàn。

    Phải thân thiện với người khác

  • 3

    湯姆對我不友善。

    Tāngmǔ duì wǒ bù yǒushàn。

    Tom không thân thiện với tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

友善 nghĩa là gì? · Kaori Dict