例句Câu ví dụ
- 1
友善點。
yǒushàn diǎn。
Hãy tốt bụng hơn
- 2
對他人要友善。
duì tārén yào yǒushàn。
Phải thân thiện với người khác
- 3
湯姆對我不友善。
Tāngmǔ duì wǒ bù yǒushàn。
Tom không thân thiện với tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
