學華語Kaori Dict

仁慈

rén

ㄖㄣˊ ㄘˊ

NHÂN TỪ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.nhân từ
  2. 2.từ thiện
  3. 3.tử tế
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ôn hòa
  2. 5.nhân hậu
  3. 6.bao dung

例句Câu ví dụ

  • 1

    無需仁慈。

    wúxū réncí。

    Không cần thương xót

  • 2

    我遇到的人都很仁慈。

    wǒ yùdào de rén dōu hěn réncí。

    Những người tôi gặp đều rất nhân hậu

  • 3

    這位老人家非常仁慈。

    zhèwèi lǎorénjiā fēicháng réncí。

    Người già này rất nhân hậu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仁慈 nghĩa là gì? · Kaori Dict