慈祥
cíxiáng
[ㄘˊ ㄒㄧㄤˊ]
TỪ TƯỜNG
HSK 7-9TOCFL 7Adj
- 1.hiền lành
- 2.nhân từ (thường dùng cho người lớn tuổi)

例句Câu ví dụ
- 1
是一位慈祥的老人自告奮勇地為他的鄰居割草坪。
shì yī wèi cíxiáng de lǎorén zìgàofènyǒng de wèi tā de línjū gēcǎo píng。
Một ông lão hiền lành tự tình nguyện cắt cỏ cho hàng xóm của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 祥TƯỜNG (祥) – lành: Dâng con dê (羊) lên bàn thờ thần (礻) cầu phúc — điềm LÀNH, cát TƯỜNG như ý.