學華語Kaori Dict

善良

shànliáng

ㄕㄢˋ ㄌㄧㄤˊ

THIỆN LƯƠNG

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.tốt bụng và thật thà
  2. 2.nhân hậu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個誠實又善良的人。

    tā shì gè chéng shí yòu shàn liáng de rén

    Anh ấy là một người trung thực và tốt bụng.

  • 2

    他嚴厲卻善良。

    tā yánlì què shànliáng。

    Ông ấy nghiêm khắc nhưng tốt bụng

  • 3

    動物並非都是善良的。

    dòngwù bìngfēi dōu shì shànliáng de。

    Động vật không phải nào cũng tốt lành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善良 nghĩa là gì? · Kaori Dict