學華語Kaori Dict

良好

liánghǎo

ㄌㄧㄤˊ ㄏㄠˇ

LƯƠNG HẢO

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.tốt
  2. 2.thuận lợi
  3. 3.tốt đẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他成績良好。

    tā chéng jì liáng hǎo

    Học tập của anh ấy tốt

  • 2

    我今晚感覺良好。

    wǒ jīnwǎn gǎnjué liánghǎo。

    Tôi cảm thấy tốt vào tối nay

  • 3

    我今天早晨感覺良好。

    wǒ jīntiān zǎochén gǎnjué liánghǎo。

    Tôi cảm thấy tốt vào sáng nay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良好 nghĩa là gì? · Kaori Dict