例句Câu ví dụ
- 1
他成績良好。
tā chéng jì liáng hǎo
Học tập của anh ấy tốt
- 2
我今晚感覺良好。
wǒ jīnwǎn gǎnjué liánghǎo。
Tôi cảm thấy tốt vào tối nay
- 3
我今天早晨感覺良好。
wǒ jīntiān zǎochén gǎnjué liánghǎo。
Tôi cảm thấy tốt vào sáng nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
