例句Câu ví dụ
- 1
食物不良會影響健康。
shí wù bù liáng huì yǐng xiǎng jiàn kāng
Thức ăn kém chất lượng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe
- 2
許多電視節目對兒童有不良的影響。
xǔduō diànshìjiémù duì értóng yǒu bùliáng de yǐngxiǎng。
Nhiều chương trình truyền hình có ảnh hưởng xấu đến trẻ em
- 3
這種玩具會對小孩子帶來不良的影響。
zhèzhǒng wánjù huì duì xiǎoháizi dàilái bùliáng de yǐngxiǎng。
Loại đồ chơi này sẽ gây ảnh hưởng xấu đến trẻ nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
