學華語Kaori Dict

不良

liáng

ㄅㄨˋ ㄌㄧㄤˊ

BẤT LƯƠNG

HSK 5Adj
  1. 1.xấu
  2. 2.có hại
  3. 3.không lành mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    食物不良會影響健康。

    shí wù bù liáng huì yǐng xiǎng jiàn kāng

    Thức ăn kém chất lượng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe

  • 2

    許多電視節目對兒童有不良的影響。

    xǔduō diànshìjiémù duì értóng yǒu bùliáng de yǐngxiǎng。

    Nhiều chương trình truyền hình có ảnh hưởng xấu đến trẻ em

  • 3

    這種玩具會對小孩子帶來不良的影響。

    zhèzhǒng wánjù huì duì xiǎoháizi dàilái bùliáng de yǐngxiǎng。

    Loại đồ chơi này sẽ gây ảnh hưởng xấu đến trẻ nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不良 nghĩa là gì? · Kaori Dict