例句Câu ví dụ
- 1
若是有人對公司來說是不可或缺的,那麼這家公司組織得不好。
ruòshì yǒurén duì gōngsī lái shuō shì bùkěhuòquē de, nàme zhè jiāgōng Sī zǔzhī de bùhǎo。
Nếu ai đó là người không thể thiếu đối với công ty, thì công ty đó tổ chức không tốt.
- 2
一家報紙裡若是半數的信息屬實,能算得上是相當不錯的報紙了。
yījiā bàozhǐ lǐ ruòshì bànshù de xìnxī shǔshí, néng suàn de shàng shì xiāngdāng bùcuò de bàozhǐ le。
Một tờ báo nếu có đến một nửa thông tin đúng sự thật, đã có thể coi là khá tốt
- 3
你若是傷害別人,你也會傷害到自己。
nǐ ruòshì shānghài biéren, nǐ yě huì shānghài dào zìjǐ。
Nếu bạn làm tổn thương người khác, bạn cũng sẽ làm tổn thương bản thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
