學華語Kaori Dict

惹起

ㄖㄜˇ ㄑㄧˇ

NHẠ KHỞI

  1. 1.kích động, xúi giục
  2. 2.gây ra
  3. 3.khơi dậy (sự chú ý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有甚麼比看見動物被虐打更能惹起我的怒火。

    méiyǒu shén má bǐ kànjiàn dòngwù bèi nüè dǎgēng néng rěqǐ wǒ de nùhuǒ。

    Không có điều gì khiến tôi tức giận hơn là nhìn thấy động vật bị đánh đập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惹起 nghĩa là gì? · Kaori Dict