學華語Kaori Dict

惹人

rén

ㄖㄜˇ ㄖㄣˊ

NHẠ NHÂN

  1. 1.chọc tức (đặc biệt là khó chịu, ghê tởm, v.v.)
  2. 2.xúc phạm
  3. 3.thu hút (sự chú ý)

例句Câu ví dụ

  • 1

    無論她去哪裡,她都是惹人喜愛的。

    wúlùn tā qù nǎlǐ, tā dōu shì rěrén xǐài de。

    Dù cô ấy đến đâu, cô ấy cũng được mọi người yêu mến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惹人 nghĩa là gì? · Kaori Dict