惹人
rěrén
[ㄖㄜˇ ㄖㄣˊ]
NHẠ NHÂN
- 1.chọc tức (đặc biệt là khó chịu, ghê tởm, v.v.)
- 2.xúc phạm
- 3.thu hút (sự chú ý)

例句Câu ví dụ
- 1
無論她去哪裡,她都是惹人喜愛的。
wúlùn tā qù nǎlǐ, tā dōu shì rěrén xǐài de。
Dù cô ấy đến đâu, cô ấy cũng được mọi người yêu mến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.