學華語Kaori Dict

招惹

zhāo

ㄓㄠ ㄖㄜˇ

CHIÊU NHẠ

TOCFL 7
  1. 1.chuốc (rắc rối); thu hút (sự chú ý)
  2. 2.chọc giận (ai đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我明明沒招惹任何人。

    wǒ míngmíng méi zhāorě rènhé rén。

    Tôi rõ ràng không làm phiền ai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招惹 nghĩa là gì? · Kaori Dict