學華語Kaori Dict

ㄖㄜˇ

NHẠ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chọc giận
  2. 2.kích động
  3. 3.làm phiền
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.khuấy động
  2. 5.chọc tức
  3. 6.thu hút (rắc rối)
  4. 7.gây ra (vấn đề)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別惹我了。

    bié rě wǒ le。

    Đừng làm tôi tức giận

  • 2

    梅格有時惹惱肯。

    méi gé yǒushí rěnǎo kěn。

    Meg đôi khi làm phiền Ken

  • 3

    我不想惹你生氣。

    wǒ bùxiǎng rě nǐ shēngqì。

    Tôi không có ý làm anh tức giận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惹 nghĩa là gì? · Kaori Dict