喏
nuò
[ㄋㄨㄛˋ]
NẶC
- 1.(biểu thị đồng ý) vâng
- 2.được
- 3.(gây chú ý) nhìn này!
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.đây nè!
- 5.biến thể của 諾|诺[nuo4]
Cách đọc khác:rě — chào

例句Câu ví dụ
- 1
喏,快看快看!那有一道巨大的彩虹!
nuò, kuài kàn kuài kàn! nà yǒu yīdào jùdà de cǎihóng!
Ồ, nhìn này, nhìn này! Có một cầu vồng lớn ở phía đó
- 2
喏,這是我的秘密。很簡單。只有用心才能看到本質的東西。精髓是眼睛看不見的。
nuò, zhè shì wǒ de mìmì。 hěn jiǎndān。 zhǐyǒu yòngxīn cáinéng kàndào běnzhì de dōngxi。 jīngsuǐ shì yǎnjing kànbujiàn de。
Chà, đây là bí mật của tôi. Rất đơn giản. Chỉ có tim mới nhìn thấy bản chất của sự vật; điều thiết yếu là không thể nhìn thấy bằng mắt.