唱喏
chàngnuò
[ㄔㄤˋ ㄋㄨㄛˋ]
XƯỚNG NẶC
- 1.trả lời kính cẩn "vâng"
Cách đọc khác:chàngrě — mở đường (cho nhân vật quan trọng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.