字義Nghĩa
khệ — lời đáp kính trọng xác nhận với người trênmáy dịch
nuòNẶC
- 1.(biểu thị đồng ý) vâng
- 2.được
- 3.(gây chú ý) nhìn này!
rěNHẠ
- 1.chào
- 2.xuống chào
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
喏〈叹〉 喏nuò ⒈答应,应允~言。 ⒉答应声,〈表〉同意~~连声。唯唯~~。 ⒊叹词,引人注意自己所指的事物~,你的书在那儿! 喏rě ⒈〈古〉〈表〉敬意,作揖时发出的声音唱~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 若 [ruò] chỉ âm.
Mồm