例句Câu ví dụ
- 1
他們齊聲合唱。
tāmen qíshēng héchàng。
Họ đồng thanh hát
- 2
你還在合唱團裡面嗎?
nǐ hái zài héchàngtuán lǐmiàn ma?
Anh vẫn còn trong dàn hợp xướng không?
- 3
我不喜歡在公共場合唱歌。
wǒ bù xǐhuan zài gōnggòng chǎnghé chànggē。
Tôi không thích hát trong nơi công cộng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
