學華語Kaori Dict

合唱

chàng

ㄏㄜˊ ㄔㄤˋ

HỢP XƯỚNG

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.hợp xướng
  2. 2.cùng hợp xướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們齊聲合唱。

    tāmen qíshēng héchàng。

    Họ đồng thanh hát

  • 2

    你還在合唱團裡面嗎?

    nǐ hái zài héchàngtuán lǐmiàn ma?

    Anh vẫn còn trong dàn hợp xướng không?

  • 3

    我不喜歡在公共場合唱歌。

    wǒ bù xǐhuan zài gōnggòng chǎnghé chànggē。

    Tôi không thích hát trong nơi công cộng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合唱 nghĩa là gì? · Kaori Dict