學華語Kaori Dict

何嘗

giản thể: 何尝

cháng

ㄏㄜˊ ㄔㄤˊ

HÀ THƯỜNG

TOCFL 6
  1. 1.(câu hỏi tu từ) khi nào?
  2. 2.làm sao?
  3. 3.không phải là...

例句Câu ví dụ

  • 1

    這何嘗不是一種解脫?

    zhè hécháng bùshì yīzhǒng jiětuō?

    Đây chẳng phải là một sự giải thoát sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何嘗 nghĩa là gì? · Kaori Dict