- 1.(câu hỏi tu từ) khi nào?
- 2.làm sao?
- 3.không phải là...

例句Câu ví dụ
- 1
這何嘗不是一種解脫?
zhè hécháng bùshì yīzhǒng jiětuō?
Đây chẳng phải là một sự giải thoát sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 何HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'