學華語Kaori Dict

nuó

ㄋㄨㄛˊ

NA

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我挪不動它。

    wǒ nuó bùdòng tā。

    Tôi không thể di chuyển nó được.

  • 2

    把椅子挪一挪靠近桌子。

    bǎ yǐzi nuó yī nuó kàojìn zhuōzi。

    Di chuyển cái ghế lại gần bàn một chút.

  • 3

    俗話說:人挪活,樹挪死;可俗話又說:滾石不生苔,轉業不生財!

    súhuàshuō: rén nuó huó, shù nuó sǐ; kě súhuà yòu shuō: Gǔnshí bù shēngtái, zhuǎnyè bù shēngcái!

    Ngạn ngữ nói: Người di chuyển còn sống, cây di chuyển thì chết; nhưng ngạn ngữ lại nói: Đá lăn không mọc rêu, đổi nghề không sinh tài!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挪 nghĩa là gì? · Kaori Dict