學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
挪借
挪借
nuó
jiè
[ㄋㄨㄛˊ ㄐㄧㄝˋ]
NA TÁ
1.
mượn tiền trong thời gian ngắn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
借
jiè
mượn
借用
jièyòng
mượn cái gì đó để dùng cho việc khác
挪
nuó
di chuyển
借鑒
jièjiàn
học hỏi từ kinh nghiệm của người khác
借助
jièzhù
nhờ vào
借口
jièkǒu
viện cớ
借條
jiètiáo
giấy vay nợ
憑借
píngjiè
dựa vào
逐字解
Từng chữ trong từ
挪
na, ná
chuyển dịch, dịch chuyển sang một bên
借
tá, tạ, tịch, chạ
mượn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
挪借 nghĩa là gì? · Kaori Dict