字義Nghĩa
chuyển dịch, dịch chuyển sang một bênmáy dịch
nuóNA
- 1.di chuyển
- 2.dời
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
挪 (形声。从手,那声。本义揉搓) 同本义 两手自相挪。--韩愈《读东方朔杂事》 移动,从一处移到另一处 行者叩头,启上如来千万望挪玉一降。”--《西游记》 又如挪玉(移动玉步;劳动大驾);挪桌子;那个理发店挪地方了;把椅子挪开;挪步(移动脚步) 移用 他向日挪我的五十两银子,得便叫他算还给我。--《儒林外史》 挪nuó移动~动。不能~用公款。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 挪亞Nô-ê
- 挪借mượn tiền trong thời gian ngắn
- 挪動di chuyển
- 挪威Na Uy
- 挪用điều chuyển (quỹ)
- 挪開di chuyển (cái gì đó) sang một bên
- 挪窩兒
- 挪亞方舟con tàu Noah
- 騰挪di chuyển
- 展轉騰挪xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]
- 閃轉騰挪di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)
- 樹挪死,人挪活nghĩa đen: chuyển chỗ, cây chết, người sống (thành ngữ)