學華語Kaori Dict

挪用

nuóyòng

ㄋㄨㄛˊ ㄩㄥˋ

NA DỤNG

  1. 1.điều chuyển (quỹ)
  2. 2.(hợp pháp) lấy quỹ dành cho mục đích này để dùng cho mục đích khác
  3. 3.tham ô
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sử dụng sai mục đích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挪用 nghĩa là gì? · Kaori Dict