學華語Kaori Dict

挪威

Nuówēi

ㄋㄨㄛˊ ㄨㄟ

NA UY

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在學挪威語。

    wǒ zài xué Nuówēi yǔ。

    Tôi đang học tiếng Na Uy

  • 2

    瑪麗亞在教我挪威語。

    Mǎlìyà zàijiào wǒ Nuówēi yǔ。

    Maria đang dạy tôi tiếng Na Uy

  • 3

    我喜歡挪威語言。

    wǒ xǐhuan Nuówēi yǔyán。

    Tôi thích ngôn ngữ Na Uy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挪威 nghĩa là gì? · Kaori Dict