例句Câu ví dụ
- 1
我在學挪威語。
wǒ zài xué Nuówēi yǔ。
Tôi đang học tiếng Na Uy
- 2
瑪麗亞在教我挪威語。
Mǎlìyà zàijiào wǒ Nuówēi yǔ。
Maria đang dạy tôi tiếng Na Uy
- 3
我喜歡挪威語言。
wǒ xǐhuan Nuówēi yǔyán。
Tôi thích ngôn ngữ Na Uy
我在學挪威語。
wǒ zài xué Nuówēi yǔ。
Tôi đang học tiếng Na Uy
瑪麗亞在教我挪威語。
Mǎlìyà zàijiào wǒ Nuówēi yǔ。
Maria đang dạy tôi tiếng Na Uy
我喜歡挪威語言。
wǒ xǐhuan Nuówēi yǔyán。
Tôi thích ngôn ngữ Na Uy