例句Câu ví dụ
- 1
一名偉大的戰士威力顯著,無需抵死奮戰。
yī míng wěidà de zhànshì wēilì xiǎnzhù, wúxū dǐ sǐ fènzhàn。
Một chiến sĩ vĩ đại tỏa ra sức mạnh đáng kể, không cần phải chiến đấu đến chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
